Sự kiện chính
Amar Hamdi
Mohamed Ibrahim
19'
46'
Ismail Ouro-Agoro
Hamed Khaled
56'
58'
Amro Tarek Abdel Aziz(Reason:Goal confirmed)
59'
Islam Mohareb
Samir Mohamed
Sekou Sonko
62'
Mostafa El Gamal
Adham Hamed
62'
69'
Yehia Mostafa
Ragab Khaled Omran
69'
Alpha Boubacar Keita
Khaled Ramadan
Amadou Djoulde Bah
Qobolwakhe Sibande
78'
Islam Abdallah
Mohamed Tawfik
78'
82'
85'
Khaled Sotohi
87'
Mohamed Shaaban
Emad El Sayed
90'
90'
Houssem Eddine Souissi
Ahmed Tarek
90'
Yehia Mostafa
Samir Mohamed
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Petrojet vs Talaea EI-Gaish đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 4.9 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 16.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 51.6% | TL kiểm soát bóng | 50.3% |
Petrojet
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Talaea EI-Gaish
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 17
- 22
- 7
- 29
- 17
- 0
- 25
- 9
- 10
- 29
- 21
- 13
- 8
- 6
- 2
- 11
- 25
- 27
- 16
- 16
- 13
- 23
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Petrojet (43 Trận đấu) | Talaea EI-Gaish (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 4 | 5 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

