Sự kiện chính
42'
46'
Youssef Obama
Walid El Karti
Mohamed El Negely
Mohamed Abid
59'
Mohamed Magli
Abdallah Ahmed Hafez
59'
Ikenna Cooper
60'
62'
Mohamed Ashraf
70'
70'
Ahmed Nayel
Mohamed Hamdi
71'
82'
Ahmed Tawfik
Nasser Maher
Amr Gamal Sayed Ahmed
Islam Abou Salima
85'
Zeyad Tarek
Momen Awad
86'
87'
Ibrahim Abdel Hakeem
89'
90'
Odeh Al Fakhouri
Mostafa Ziko
Zeyad Tarek
90'
90'
Ewerton Paixao Da Silva
Mahmoud Zalaka
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Haras El Hedoud vs Pyramids FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.3 | 0.6 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 2 | Phạt góc | 5.7 | 2.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13.5 | 15.2 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 36.3% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 41.8% | TL kiểm soát bóng | 56.6% |
Haras El Hedoud
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pyramids FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 11
- 19
- 13
- 23
- 11
- 11
- 19
- 7
- 17
- 11
- 25
- 10
- 7
- 14
- 23
- 32
- 31
- 10
- 18
- 8
- 5
- 26
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Haras El Hedoud (44 Trận đấu) | Pyramids FC (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 9 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 11 | 1 | 1 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

