Sự kiện chính
Mahmoud Emad
17'
21'
Jimmy Emmanuel Mwanga(Reason:Goal Disallowed - offside)
46'
Kibou Saidi
Rached Arfaoui
47'
Ahmed Gamal
52'
Mahmoud El Moghzi
56'
63'
Mahmoud El Moghzi
Mohamed Magdy Afsha
Fady Farid
64'
65'
Youssef Al Azab
Moaz Abdelsalam
Abubakar Liadi
66'
66'
Yehia Zakaria
Nour Alaa
Abubakar Liadi
68'
73'
Ahmed Yasser
Ahmed Gamal
Mahmoud Dunga
78'
83'
Ahmed Etman
Jimmy Emmanuel Mwanga
83'
Sunday Williams
Mory Toure
Mohamed Tony
Mahmoud Dunga
84'
John Okoye Ebuka
Mabululu
84'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al-Ittihad Alexandria vs Ghazl El Mahallah đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 0.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.9 | Phạt góc | 3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
Al-Ittihad Alexandria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ghazl El Mahallah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 13
- 7
- 6
- 29
- 17
- 14
- 17
- 18
- 17
- 29
- 24
- 14
- 19
- 7
- 12
- 19
- 19
- 4
- 14
- 21
- 17
- 29
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Ittihad Alexandria (42 Trận đấu) | Ghazl El Mahallah (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 9 | 9 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 6 | 5 |
Cập nhật
03/03/2026 07:00

