Sự kiện chính
14'
Ahmed Dahroug
18'
41'
Joackiam Ojera
Omar Adly
45'
Mohamed Abdelaati
Hesham Mohamed
46'
55'
Shokry Naguib
Mohamed Abdelrahim
Ziad Usama
64'
Amr Hossam
65'
Amr Shaaban
Amr Hossam
65'
69'
Mostafa Gamal
Shokry Naguib
69'
Ahmed Nader Hawash
Hazem Mohamed
Ahmed Reda
Ahmed Dahroug
74'
75'
Hussein Faisal
Omar El Wahsh
Ahmed Farouk
Omar Adly
82'
85'
Islam Abdallah
Ahmed Fouad
85'
Kahraba
Hassan Hussein
87'
Hussein Faisal
90'
Joackiam Ojera
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wadi Degla SC vs El Mokawloon El Arab đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 17 | 10.8 | Phạm lỗi | 15 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 55.4% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Wadi Degla SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
El Mokawloon El Arab
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 13
- 11
- 13
- 19
- 15
- 13
- 20
- 25
- 24
- 16
- 13
- 10
- 13
- 10
- 26
- 13
- 13
- 16
- 16
- 20
- 16
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wadi Degla SC (15 Trận đấu) | El Mokawloon El Arab (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 2 | 2 |
Cập nhật
06/02/2026 07:00

