Sự kiện chính
9'
Mounder Temine(Reason:Penalty awarded)
Mohamed Rabia
10'
11'
Salah Mohsen
20'
Ahmed Sharaf
42'
50'
Abdel Wahab Nader
61'
65'
Mohamed El Shami
Ahmed Sharaf
65'
Abderrahim Deghmoum
Karim Bambo
Mahmoud Saber
Rafaat Khalil
69'
70'
Ahmed El Armouty
Omar El Saaiy
70'
Karim El Eraki
Abdel Wahab Nader
80'
Kingsley Eduwo
Mounder Temine
Hamdy Alaa
Ahmed Khaled Gomaa
83'
Abdallah Bakri
Mostafa Saad
83'
Mazen Yasser
Maata Magassa
89'
Karim Gomaa
Ahmed Elkalamawy
89'
Ahmed Tarek
90'
Aly Lotfi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng ZED FC vs Al Masry đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 6.1 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 1 | Phạt góc | 2.3 | 3 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11.5 | 10 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 50% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
ZED FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Masry
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 14
- 13
- 12
- 35
- 10
- 13
- 16
- 10
- 20
- 18
- 28
- 19
- 8
- 9
- 14
- 25
- 17
- 12
- 11
- 9
- 14
- 22
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ZED FC (39 Trận đấu) | Al Masry (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 6 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 4 | 2 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

