Sự kiện chính
Shokry Naguib(Reason:Goal Disallowed - Foul)
21'
Shokry Naguib
24'
25'
45'
46'
Ahmed Fawzi
47'
Samir F.
60'
Pape Badji
Ahmed Fawzi
Mostafa Sobhi
Mohamed Salim
69'
70'
Mohamed Said
Hossam Ashraf
71'
Kone Mohamed
Samir F.
71'
Mohamed Dabash
Ahmed El Tayeeb
Shokry Naguib
81'
Mohamed Antar
Omar El Wahsh
81'
Kalu Onyemaechi
Joackiam Ojera
89'
90'
Mido Mostafa
Abdo Yehia
90'
Ahmed Khaled
Amr El Sisi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng El Mokawloon El Arab vs Smouha SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.5 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 7.3 | Phạt góc | 3.3 | 6.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 4 | Thẻ vàng | 0.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.3 | 13.5 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 52.7% | TL kiểm soát bóng | 48.5% |
El Mokawloon El Arab
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Smouha SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 17
- 17
- 14
- 21
- 14
- 21
- 14
- 13
- 23
- 8
- 6
- 5
- 3
- 16
- 23
- 16
- 20
- 19
- 16
- 22
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | El Mokawloon El Arab (12 Trận đấu) | Smouha SC (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 4 | 2 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

