Sự kiện chính
18'
Ahmed Belhadji
59'
Ahmed Samir Mohamed
Islam Issa
61'
Sodiq Awujoola
Ayman Mukka
62'
Karim Nedved
Ahmed Belhadji
62'
Karim Nedved
68'
Mohamed Reda
Ahmed Hany
74'
Mohamed Adel
Amr El Solia
74'
79'
Amadou Djoulde Bah
Mohamed Ibrahim
80'
Rasheed Ahmed
Mostafa El Gamal
Mohamed Reda(Reason:Penalty confirmed)
89'
Sodiq Awujoola
90'
90'
Ahmed Ghoneim
Mahmoud Kenawi
90'
Ahmed Bahbah
Sekou Sonko
Karim Nedved
90'
90'
Sodiq Awujoola
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ceramica Cleopatra FC vs Petrojet đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 2 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 9.5 | 9.4 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 57.7% | TL kiểm soát bóng | 41.2% |
Ceramica Cleopatra FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Petrojet
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 16
- 16
- 15
- 22
- 13
- 5
- 9
- 13
- 33
- 30
- 12
- 15
- 12
- 8
- 12
- 17
- 12
- 17
- 28
- 17
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ceramica Cleopatra FC (25 Trận đấu) | Petrojet (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 3 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

