Sự kiện chính
Mohamed El Negely
21'
34'
45'
Ismail Ashraf
Emeka Christian Eze
46'
Mahmoud Ouka
Mohamed El Negely
46'
Mahmoud El Badry
Ahmed El Sheikh
46'
48'
Omar Fathi
58'
64'
Ayman Mukka(Reason:Goal Disallowed)
65'
Mohamed Sadek
Ayman Mukka
65'
Islam Issa
Marvan Othman
Mohamed Youssef
Mohamed Magli
68'
Momen Awad
Omar Fathi
68'
82'
Ahmed Samir Mohamed
Sodiq Awujoola
82'
Khaled Abdelfattah
Ahmed Belhadji
86'
Mohamed Reda
Fagrie Lakay
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Haras El Hedoud vs Ceramica Cleopatra FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.3 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 3.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 | 11.5 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 60% | 42.2% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
Haras El Hedoud
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ceramica Cleopatra FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 13
- 20
- 17
- 16
- 13
- 13
- 11
- 10
- 13
- 33
- 29
- 15
- 12
- 15
- 15
- 20
- 12
- 17
- 12
- 7
- 24
- 23
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Haras El Hedoud (33 Trận đấu) | Ceramica Cleopatra FC (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 2 | 4 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

