Sự kiện chính
Ahmed Alaa
15'
Ismail Ouro-Agoro(Reason:Penalty cancelled)
25'
Amro Tarek Abdel Aziz
49'
56'
Alpha Boubacar Keita
Amro Tarek Abdel Aziz
58'
Ahmed Tarek
Mohammed G Madadha
59'
Houssem Eddine Souissi(Reason:Card changed)
66'
Houssem Eddine Souissi
66'
Mohamed Atef
Kareem Tarek
69'
72'
Tolulope Ojo
Mohammed Imad
80'
Alieu Jatta
Belal El Sayed
81'
Reda Abdelrahman
Ahmed Khaled
86'
Marwan Mohsen
Ahmed Zola
Ali Hamdi
86'
Fares Hatem
Khaled Awad
86'
88'
Mohamed Mahmoud
Marwan Mohsen
88'
Mohamed El Nahass
Arnaud Randrianantenaina
Fares Hatem
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Talaea EI-Gaish vs El Gounah đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 0.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 7.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 8 | Phạm lỗi | 12.7 | 10.3 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 45% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 47.6% |
Talaea EI-Gaish
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
El Gounah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 9
- 10
- 9
- 10
- 18
- 28
- 21
- 14
- 15
- 21
- 27
- 7
- 6
- 5
- 9
- 20
- 12
- 12
- 18
- 17
- 21
- 35
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Talaea EI-Gaish (34 Trận đấu) | El Gounah (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 2 | 1 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

