Sự kiện chính
2'
Joseph Ochaya
Abdelghani Mohamed(Reason:Goal Disallowed - offside)
3'
39'
46'
Kalu Onyemaechi
Kahraba
46'
Shokry Naguib
Mohamed Antar
46'
Nader Hesham
Joseph Ochaya
Mohamed Metwaly,Canaria
50'
61'
Abdelghani Mohamed
62'
64'
Amir Abed
John Okoye Ebuka
Naser Naser
65'
Islam Samir
Amr Saleh
77'
78'
79'
Ahmed El Tayeeb
Omar El Wahsh
79'
Mostafa Sobhi
Charles Bassey
Sobhi Soliman
84'
Amr Gomaa
Fady Farid
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al-Ittihad Alexandria vs El Mokawloon El Arab đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.3 | 0.4 | Ghi bàn | 0.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 4 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 16 | 11.8 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 51.6% |
Al-Ittihad Alexandria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
El Mokawloon El Arab
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 10
- 5
- 21
- 16
- 13
- 22
- 21
- 22
- 7
- 33
- 26
- 14
- 6
- 4
- 0
- 19
- 22
- 4
- 19
- 30
- 25
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Ittihad Alexandria (33 Trận đấu) | El Mokawloon El Arab (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 9 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 2 | 0 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

