Sự kiện chính
Mido Mostafa
Sherif Reda
31'
46'
Mohamed Samir
Mohammed Ehab
Samuel Amadi
Khaled El Ghandour
46'
49'
56'
60'
Omar El Kot
Abdelkarim Mostafa
60'
Hassan Saber
Nader Farag
Hossam Ashraf
Pape Badji
64'
Mohamed Said
Abdo Yehia
64'
68'
Ali Ahmed Omar El Malawany
Khaled Al-Nabris
Ahmed Hassan
Mohamed Dabash
87'
87'
Hassan Mansour
Mohamed Naser
88'
Hassan Mansour
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Smouha SC vs Ismaily đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.7 | 0.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 6.7 | Phạt góc | 2 | 4.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13 | 12.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 50.5% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Smouha SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ismaily
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 8
- 17
- 12
- 26
- 12
- 21
- 12
- 17
- 25
- 8
- 29
- 7
- 10
- 14
- 18
- 19
- 10
- 17
- 18
- 19
- 13
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Smouha SC (25 Trận đấu) | Ismaily (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 1 | 3 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

