Sự kiện chính
Sato M.
19'
47'
Hamamoto M.
78'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Taichung Blue Whale (w) vs Kaohsiung Sunny Bank (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 0.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 5.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 0.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 2 | 0 | Phạm lỗi | 2 |
| 23% | TL kiểm soát bóng | 0% | 42.4% | TL kiểm soát bóng | 55.8% |
Taichung Blue Whale (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kaohsiung Sunny Bank (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 16
- 15
- 16
- 17
- 24
- 10
- 14
- 10
- 12
- 32
- 14
- 0
- 10
- 26
- 14
- 13
- 10
- 26
- 28
- 13
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Taichung Blue Whale (w) (15 Trận đấu) | Kaohsiung Sunny Bank (w) (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

