Sự kiện chính
Boy Madingwane
Azola Matrose
46'
Sirgio Kammies
53'
Ayabulele Konqobe
Asanele Bonani
59'
Eva Nga
Khaya Mfecane
59'
61'
Mduduzi Shabalala
Asenele Velebayi
61'
Khanyisa Mayo
Nkosingiphile Ngcobo
69'
Lebohang Maboe
74'
Etiosa Ighodaro
Flavio Antonio da Silva
74'
Mmodi P. S.
Mfundo Vilakazi
82'
Siphesihle Ndlovu
Lebohang Maboe
Thabang Moloa
Banele Hlophe
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chippa United vs Kaizer Chiefs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9.5 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 48.5% | 41.8% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
Chippa United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kaizer Chiefs
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 24
- 23
- 24
- 11
- 8
- 8
- 20
- 14
- 12
- 26
- 10
- 7
- 7
- 15
- 36
- 15
- 7
- 18
- 10
- 18
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chippa United (28 Trận đấu) | Kaizer Chiefs (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 3 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

