Sự kiện chính
15'
Kgomotso Mosadi
Justice Figuareido
23'
34'
Samuel Mensah Darpoh
Banele Hlophe
Justice Figuareido
46'
Azola Tshobeni
Ayabulele Konqobe
46'
Nathan Idumba Fasika
55'
Xolani Sithole
Malebogo Modise
62'
Eva Nga
Ruzaigh Gamildien
62'
67'
Kabelo Mahlasela
Edmore Chirambadare
67'
Nkanyiso Zungu
Wonderboy Makhubu
78'
Abbey Seseane
Mcedi Vandala
Goodman Mosele
Nathan Idumba Fasika
79'
90'
Siphephelo Majola
Samuel Mensah Darpoh
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chippa United vs Magesi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.2 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 17.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 31.3% | 41.8% | TL kiểm soát bóng | 35.4% |
Chippa United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Magesi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 18
- 24
- 18
- 24
- 25
- 8
- 7
- 20
- 18
- 12
- 11
- 10
- 13
- 7
- 13
- 36
- 19
- 7
- 11
- 10
- 16
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chippa United (28 Trận đấu) | Magesi (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 3 | 5 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

