Sự kiện chính
Athini Jodwana
26'
45'
Inacio Miguel Ferreira Santos
46'
James Thabiso Monyane
Dillon Solomons
46'
Mmodi P. S.
Mfundo Vilakazi
59'
Aden McCarthy
Haashim Domingo
Joslin Kamatuka
61'
63'
Thabo Cele
Nkosingiphile Ngcobo
68'
Bradley Cross
68'
Leandro Gaston Sirino
Etiosa Ighodaro
Litsie Koapeng
Bokang Mokwena
76'
80'
Flavio Antonio da Silva
Makabi Lilepo
Saziso Magawana
Thabo Nodada
83'
Katlego Maphathe
Samkelo Maseko
84'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Durban City vs Kaizer Chiefs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0 | 0.9 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 0.6 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 7.5 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 4.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 16.5 | 12.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 51.5% | 46.9% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
Durban City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kaizer Chiefs
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 21
- 9
- 12
- 11
- 18
- 19
- 9
- 15
- 12
- 23
- 27
- 14
- 11
- 14
- 13
- 25
- 13
- 7
- 19
- 14
- 22
- 22
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Durban City (10 Trận đấu) | Kaizer Chiefs (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 2 | 3 |
Cập nhật
01/11/2025 07:00

