Sự kiện chính
15'
17'
40'
Donyell Malen
Ollie Watkins
46'
Pau Torres
Tyrone Mings
46'
John McGinn
Leon Bailey
46'
Amadou Onana
Youri Tielemans
46'
Morgan Rogers
Emiliano Buendia Stati
46'
Lucas Digne
Ian Maatsen
46'
Marco Bizot
Damian Emiliano Martinez Romero
46'
Matthew Cash
Lamare Bogarde
46'
Jamaldeen Jimoh
Morgan Rogers
52'
57'
Matìas Soulè Malvano
Baldanzi Tommaso
57'
Luigi Cherubini
Stephan El Shaarawy
Samuel Iling
Jacob Ramsey
64'
George Hemmings
Boubacar Kamara
64'
69'
Daniele Ghilardi
Zeki Celik
69'
Devyne Rensch
Wesley Vinicius
72'
Bryan Cristante
Manu Kone
77'
Filippo Reale
Jose Angel Esmoris Tasende
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aston Villa vs AS Roma đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0 | 1.4 | Mất bàn | 0.4 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 6 | Phạm lỗi | 15 | 8.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
Aston Villa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AS Roma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 5
- 10
- 14
- 19
- 24
- 21
- 20
- 14
- 16
- 21
- 18
- 4
- 13
- 13
- 13
- 31
- 15
- 9
- 10
- 22
- 28
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aston Villa (11 Trận đấu) | AS Roma (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 1 | 0 |
Cập nhật
07/08/2025 06:59

