Sự kiện chính
Nemanja Bosancic
8'
12'
Endrit Krasniqi
Azer Omeragikj
37'
37'
Ronaldo Webster
39'
Fabrice Tamba
53'
Reshat Ramadani
54'
Anes Meliqi
66'
81'
Drilon Islami
Filip Cvetkovski
82'
85'
Sebastjan Spahiu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Vardar Skopje vs FK Shkendija 79 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 15.5 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 1.5 | 4.9 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 | 9.6 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 38.5% | 55% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
FC Vardar Skopje
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Shkendija 79
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 9
- 13
- 11
- 17
- 19
- 15
- 9
- 28
- 19
- 22
- 28
- 12
- 7
- 12
- 12
- 18
- 17
- 9
- 17
- 12
- 20
- 36
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Vardar Skopje (33 Trận đấu) | FK Shkendija 79 (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 1 | 1 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

