Sự kiện chính
18'
Roberto De Rosa
28'
Stefano Cester
45'
Pedro Justiniano Almeida Gomes
61'
Isaac Oliveira Prado
65'
86'
Claudio Manzi
88'
90'
Salvatore Longo(Reason:Goal Disallowed - Handball)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Giugliano vs AC Monopoli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.6 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 51% | Phạm lỗi | 48.3% | 50% | Phạm lỗi | 50.3% |
Giugliano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Monopoli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 15
- 5
- 3
- 5
- 6
- 35
- 27
- 20
- 33
- 23
- 17
- 21
- 19
- 23
- 14
- 2
- 19
- 13
- 12
- 15
- 17
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Giugliano (64 Trận đấu) | AC Monopoli (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 7 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 8 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 10 | 5 | 8 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

