Sự kiện chính
Bartol Franjic
25'
34'
Gennaro Tutino
38'
Filippo Reale
40'
44'
46'
Cosimo Patierno
Justin Kumi
46'
Andrea Le Borgne
Martin Palumbo
46'
Raffaele Russo
Patrick Enrici
Alessandro Pietrelli
Enrique Perez Munoz
46'
John Yeboah Zamora
Gianluca Busio
46'
Emil Bohinen
Antoine Hainaut
46'
Nunzio Lella
Issa Doumbia
61'
61'
Marco Armellino
Dimitrios Sounas
63'
Andrea Le Borgne
Ridgeciano Haps
Richie Sagrado
67'
84'
Luca D'Andrea
Roberto Insigne
85'
Andrea Le Borgne
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Venezia vs Avellino đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 15.5 |
| 4 | Phạt góc | 6.7 | 4.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 15 | 15.9 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 66% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 64.2% | TL kiểm soát bóng | 54% |
Venezia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Avellino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 15
- 13
- 22
- 30
- 17
- 19
- 15
- 16
- 15
- 8
- 2
- 12
- 19
- 25
- 27
- 8
- 16
- 12
- 11
- 14
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Venezia (26 Trận đấu) | Avellino (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 4 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

