Sự kiện chính
2'
12'
(Reason:Goal Disallowed - offside)
17'
Federico Zuccon
Filippo Ranocchia
19'
32'
Federico Zuccon
38'
46'
Flavio Paoletti
Davide Bragantini
Alexis Blin
Filippo Ranocchia
46'
54'
Tommaso Maggioni
Ali Dembele
54'
Tommaso Marras
Davis Mensah
Alexis Blin
67'
68'
Tommaso Marras
Claudio Gome
Antonio Palumbo
69'
70'
Alessio Castellini
71'
Nicolo Radaelli
Niccolo Pierozzi
75'
Dennis Johnsen
Jeremy Le Douaron
77'
77'
Leonardo Mancuso
Alessio Castellini
77'
Nicolo Buso
Maat Caprini
Patryk Peda
81'
Giangiacomo Magnani
Patryk Peda
84'
Emmanuel Gyasi
Niccolo Pierozzi
85'
Emmanuel Gyasi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Palermo vs Mantova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 0.7 | 2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4 | Phạt góc | 6.7 | 4.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 15 | 17 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Palermo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mantova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 11
- 15
- 20
- 21
- 16
- 12
- 13
- 9
- 25
- 36
- 3
- 20
- 3
- 14
- 28
- 14
- 21
- 21
- 17
- 10
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Palermo (65 Trận đấu) | Mantova (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 8 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 6 | 11 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

