Sự kiện chính
2'
4'
Giorgio Altare
Marco Davide Faraoni
33'
Jacopo Gelli
Giorgio Cittadini
36'
Gabriele Calvani(Reason:Goal Disallowed - Foul)
45'
45'
Gennaro Acampora
46'
Giacomo Olzer
Luca Valzania
Matteo Cichella
52'
53'
Meazzi Lorenzo
65'
Davide Bettella
Ben Lhassine Kone
Riccardo Marchizza
66'
Gelli Francesco
Ilias Koutsoupias
66'
Antonio Raimondo
Massimo Zilli
67'
67'
Andrew Gravillon
Lorenzo Berardi
76'
Flavio Russo
Gennaro Acampora
77'
Julian Brandes
Meazzi Lorenzo
Antonio Fiori
Giorgi Kvernadze
77'
78'
Julian Brandes
82'
Giorgio Altare
Giacomo Calo
85'
90'
Antonio Raimondo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Frosinone vs Pescara đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.9 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 7 | Phạt góc | 6 | 5.8 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 17.7 | 16.3 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
Frosinone
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pescara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 19
- 16
- 4
- 25
- 21
- 19
- 12
- 7
- 17
- 16
- 24
- 10
- 7
- 17
- 18
- 10
- 10
- 17
- 27
- 17
- 14
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Frosinone (64 Trận đấu) | Pescara (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 9 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 6 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 3 | 5 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

