Sự kiện chính
Ivan Marconi
25'
45'
45'
56'
Bryant Nieling
Davide Bariti
Tommaso Del Lungo
57'
Andrea Tiritiello
Ivan Marconi
57'
Alessandro Debenedetti
Bernat Guiu
62'
Niccolo Squizzato
Leonardo Benedetti
63'
69'
Francesco Zampano
Luca Zanimacchia
69'
Manuel De Luca
Ettore Gliozzi
69'
Yanis Massolin
Gregoire Defrel
74'
Antonio Imputato
Samuel Wiafe
Nermin Karic
77'
85'
Nermin Karic
86'
Marco Dalla Vecchia
Luigi Cuppone
87'
87'
Giuseppe Ambrosino
Bryant Nieling
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng ACD Virtus Entella vs Modena đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 17.3 | 16.6 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 40% | 43.6% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
ACD Virtus Entella
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Modena
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 11
- 16
- 15
- 18
- 21
- 13
- 11
- 20
- 21
- 25
- 19
- 7
- 12
- 10
- 9
- 17
- 21
- 17
- 18
- 20
- 15
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ACD Virtus Entella (26 Trận đấu) | Modena (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 7 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 3 | 9 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

