Sự kiện chính
27'
Alessandro Capelli
40'
Jonas Harder
Meazzi Lorenzo(Reason:Goal Disallowed - offside)
45'
47'
Lorenzo Crisetig
57'
61'
Carlo Faedo
Giacomo Olzer
Tommaso Corazza
65'
71'
Cristian Buonaiuto
Alexander Seghetti
Gianmarco Cangiano
Riccardo Tonin
71'
Orji Okwonkwo
Frank Cedric Tsadjout
71'
77'
Francesco Belli
Jonas Harder
Riccardo Capellini
Marco Davide Faraoni
77'
Fabrizio Caligara
Meazzi Lorenzo
77'
86'
Marco Perrotta
87'
Daniele Baselli
Lorenzo Crisetig
88'
Lorenzo Villa
Carlo Faedo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pescara vs Padova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 3.3 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 18.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 17.2 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 3.7 | Phạt góc | 2 | 4.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 4.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 15 | 12.9 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 50% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 48.3% |
Pescara
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Padova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 5
- 15
- 23
- 10
- 11
- 15
- 13
- 25
- 32
- 15
- 7
- 6
- 12
- 18
- 7
- 28
- 25
- 9
- 20
- 12
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pescara (13 Trận đấu) | Padova (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
Cập nhật
30/11/2025 07:00

