Sự kiện chính
3'
John Yeboah Zamora(Reason:Penalty awarded)
14'
15'
Lorenzo Palmisani
John Yeboah Zamora
16'
16'
32'
Ben Lhassine Kone
Marin Sverko
35'
Gianluca Busio
41'
Nunzio Lella
Issa Doumbia
46'
Antonio Manuel Casas Marin
Andrea Adorante
46'
46'
Filippo Grosso
Ben Lhassine Kone
53'
56'
Massimo Zilli
Edoardo Masciangelo
63'
Matteo Cichella
Giacomo Calo
63'
Edoardo Vergani
Antonio Raimondo
Ahmed Sidibe
Marin Sverko
64'
70'
Ilario Monterisi
Antonio Manuel Casas Marin
70'
Ridgeciano Haps
Mattia Compagnon
72'
Emil Bohinen
Gianluca Busio
82'
82'
Adrian Raychev
Fares Ghedjemis
84'
Matteo Cichella
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Venezia vs Frosinone đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 17 | 13.4 | Phạm lỗi | 16 |
| 68% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 56.3% | TL kiểm soát bóng | 45.4% |
Venezia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Frosinone
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 18
- 14
- 15
- 14
- 23
- 19
- 10
- 17
- 15
- 14
- 15
- 6
- 8
- 13
- 19
- 13
- 30
- 20
- 8
- 15
- 19
- 31
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Venezia (5 Trận đấu) | Frosinone (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

