Sự kiện chính
13'
Simone Bonetti
15'
19'
24'
46'
Giangiacomo Magnani
Simone Bonetti
Raffaele Celia
Emanuele Adamo
46'
46'
Andrea Papetti
50'
Tobias Reinhart
Riccardo Ciervo
53'
Simone Bastoni
Matteo Francesconi
54'
Marco Olivieri
Cristian Shpendi
61'
64'
Massimo Bertagnoli
Elayis Tavsan
Tommaso Bertini
70'
74'
Andrija Novakovich
Natan Girma
Vittorio Magni
Riccardo Ciervo
74'
Siren Balde
Michele Castagnetti
74'
81'
Leonardo Mendicino
Tobias Reinhart
81'
Alessandro Tripaldelli
Manuel Marras
Simone Bastoni
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cesena vs A.C. Reggiana 1919 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 21.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 12 | 13.6 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 45.8% | TL kiểm soát bóng | 45.3% |
Cesena
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
A.C. Reggiana 1919
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 24
- 5
- 9
- 22
- 19
- 25
- 14
- 13
- 14
- 27
- 17
- 12
- 10
- 21
- 21
- 21
- 13
- 17
- 10
- 12
- 15
- 14
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cesena (44 Trận đấu) | A.C. Reggiana 1919 (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 7 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 5 | 8 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

