Sự kiện chính
4'
31'
Kieran Trippier
38'
Lucas Bergvall
Rodrigo Bentancur
46'
Micky van de Ven
Cristian Gabriel Romero
46'
Djed Spence
Pedro Porro
46'
62'
William Osula
Anthony Gordon
62'
Valentino Livramento
Matt Targett
Yves Bissouma
Pape Matar Sarr
62'
Richarlison de Andrade
Mathys Tel
62'
Mohammed Kudus
Son Heung Min
65'
Yves Bissouma
69'
Wilson Odobert
Brennan Johnson
75'
James Maddison
Archie Gray
75'
77'
Park Seung Soo
Jacob Murphy
77'
Lewis Hall
Kieran Trippier
Richarlison de Andrade
79'
Luka Vuskovic
Ben Davies
80'
82'
Emil Henry Kristoffer Krafth
Fabian Schar
82'
Mark Gillespie
Nick Pope
82'
Anthony Elanga
Harvey Barnes
Min-Hyuk Yang
James Maddison
86'
87'
Travis Hernes
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Tottenham Hotspur vs Newcastle United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 16 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 | 5.6 | Phạt góc | 6.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 9.3 | 13.8 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 65% | TL kiểm soát bóng | 52% | 45% | TL kiểm soát bóng | 55.7% |
Tottenham Hotspur
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Newcastle United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 16
- 21
- 11
- 25
- 9
- 20
- 16
- 8
- 30
- 10
- 12
- 20
- 12
- 10
- 18
- 20
- 16
- 5
- 20
- 22
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tottenham Hotspur (10 Trận đấu) | Newcastle United (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 0 | 5 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

