Sự kiện chính
Ermal Meta
24'
27'
Soumaila Bakayoko
Rafael Freitas
69'
82'
Abdurraman Fangaj
85'
Ildi Gruda
Serge tabekou
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KF Tirana vs Egnatia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 3.9 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.5 | 0 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 62% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 60.9% |
KF Tirana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Egnatia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 6
- 9
- 18
- 16
- 12
- 11
- 12
- 13
- 14
- 30
- 36
- 8
- 7
- 20
- 25
- 11
- 17
- 11
- 7
- 20
- 17
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KF Tirana (37 Trận đấu) | Egnatia (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 6 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 4 |
Cập nhật
30/11/2025 07:00

