Sự kiện chính
20'
Aldair Fuentes
37'
42'
Facundo Callejo
Erinson Ramirez
Geimer Balanta Echeverry
57'
Brandon Palacios
Juan Cruz Vega
57'
66'
Facundo Callejo
Leonardo Rugel
66'
Piero Serra
Freddy Oncoy
71'
79'
Juan Manuel Tevez
Facundo Callejo
79'
Miguel Angel Aucca
Carlos Diez
84'
Carlos Alexander Gamarra Cardenas
Cristian Mejia
85'
88'
Alex Custodio
Marlon Ruidias
88'
Jose Fernando Zevallos Villanueva
Alvaro Ampuero Garcia Rossell
88'
Alessandro Milesi
Nicolas Silva
Leonardo de la Cruz
Jarlin Quintero
89'
90'
90'
Juan Manuel Tevez
90'
Ivan Colman
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng UTC Cajamarca vs Cusco FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.3 | 0.8 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 1.5 | Mất bàn | 0.7 |
| 22 | Bị sút cầu môn | 11 | 18.4 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 3.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 37.3% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 44.8% | TL kiểm soát bóng | 58.7% |
UTC Cajamarca
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cusco FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 17
- 10
- 5
- 24
- 21
- 10
- 16
- 17
- 17
- 34
- 21
- 12
- 22
- 10
- 13
- 16
- 16
- 23
- 11
- 10
- 11
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | UTC Cajamarca (54 Trận đấu) | Cusco FC (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 12 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 7 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 3 | 9 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

