Sự kiện chính
13'
40'
Bafode Diakite
Sehrou Guirassy
41'
Karim Adeyemi
Maximilian Beier
46'
Julian Brandt
Sehrou Guirassy
46'
Felix Nmecha
Jobe Bellingham
46'
Yan Bueno Couto
Julian Ryerson
46'
Elias Benkara
Filippo Mane
46'
46'
Arnaud Bodart
Lucas Chevalier
46'
Marius Sivertsen Broholm
Vincent Burlet
46'
Isaac Cossier
Alexsandro Ribeiro
46'
Aissa Mandi
Olivier Giroud
46'
Soriba Diaoune
Matias Fernandez Pardo
Salih Ozcan
Marcel Sabitzer
61'
Alexander Niklas Meyer
Gregor Kobel
61'
Almugera Kabar
Waldemar Anton
61'
Joseph Boyamba
Ramy Bensebaini
61'
Ayman Azhil
Pascal Gross
62'
Yannik Luhrs
Daniel Svensson
62'
62'
Nabil Bentaleb
Osame Sahraoui
62'
Hakon Arnar Haraldsson
Ngal Ayel Mukau
62'
Felix Correia
Benjamin Andre
62'
Thomas Meunier
Ayyoub Bouaddi
66'
68'
74'
Isaac Cossier
82'
90'
Arnaud Bodart
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Borussia Dortmund vs Lille đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 3 | 3.1 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 2 | 3.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 7 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 43% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 55.6% |
Borussia Dortmund
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lille
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 10
- 14
- 21
- 16
- 16
- 14
- 20
- 18
- 21
- 26
- 10
- 9
- 17
- 18
- 10
- 21
- 17
- 12
- 25
- 24
- 19
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Borussia Dortmund (8 Trận đấu) | Lille (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

