Sự kiện chính
26'
Shilky Hemam
30'
46'
Sanfida Nongrum
Grace Dangmei
46'
Rimpa Haldar
Soumya Guguloth
Pham Hai Yen
Huynh Nhu
46'
Nguyen Thi Thanh Nha(Reason:Goal cancelled)
50'
52'
Vu Thi Hoa
Duong Thi Van
65'
Tran Thi Hai Linh
Thai Thi Thao
65'
70'
Sanfida Nongrum
76'
Sweety Ngangbam
80'
Kaviya Pakkirisamy
Pyari Xaxa
Vu Thi Hoa
83'
90'
Lynda Serto
Manisha Kalyan
90'
Luong Thi Thu Thuong
Ngan Thi Van Su
90'
Minh Chuyen Ngoc
Le Thi Diem My
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Vietnam (W) vs Ấn độ (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 4.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 5.5 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 4.3 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8.3 | Phạm lỗi | 9 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 0% | 61.3% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Vietnam (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ấn độ (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 15
- 15
- 18
- 11
- 11
- 11
- 21
- 16
- 18
- 19
- 15
- 15
- 10
- 19
- 14
- 10
- 12
- 15
- 25
- 6
- 14
- 32
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vietnam (W) (6 Trận đấu) | Ấn độ (w) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

