Sự kiện chính
26'
Yang Hsiao-chuan
Hsin-Hui Pu
61'
Miyabi Moriya
Risa Shimizu
64'
Kiko Seike
Maika Hamano
64'
66'
Liu Yu-chiao
Jinwen Chen
67'
Teng Pei-lin
Su Sinyun
Remina Chiba
Hikaru Kitagawa
75'
Hinata Miyazawa
Momoko Tanikawa
75'
84'
Chang Chilan
Hijikata Maya
Mina Tanaka
85'
90'
90'
Pan Yen-Hsin
Chang Chilan
90'
Li Yi-wen
Yu-Chin Chen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Nhật bản (w) vs Chinese Taipei (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 19.5 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 5 | Phạt góc | 3.5 | 4.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 0 | 8.7 | Phạm lỗi | 10 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 38% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 46.2% |
Nhật bản (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chinese Taipei (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 11
- 18
- 19
- 15
- 28
- 11
- 12
- 17
- 16
- 23
- 3
- 15
- 16
- 10
- 20
- 14
- 16
- 19
- 20
- 14
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nhật bản (w) (5 Trận đấu) | Chinese Taipei (W) (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

