Sự kiện chính
6'
14'
Zarina Saidova
Maftuna Jonimqulova
Myong Yu-Jong
24'
Hong Song-Ok(Reason:Penalty confirmed)
38'
Myong Yu-Jong
41'
45'
Zarina Mamatkarimova
Myong Yu-Jong
45'
45'
Dilrabo Shokirboy Asadova
Sin Hyang
Han Jin-Hong
45'
Ri Hak
Myong Yu-Jong
45'
46'
Gulzoda Amirova
Ilvina Ablyakimova
55'
Madina Khikmatova
Ri Song-A
Kim Kyong Yong
60'
Ri Kum-Hyang
An Kuk Hyang
60'
67'
Sevench Kuchkorova
Lyudmila Karachik
An Pok-Yong
Kim Song-Gyong
78'
Jon Ryong-Jong
Hong Song-Ok
78'
90'
Laylo Tilovova
Diyorakhon Khabibullaeva
90'
Gulzoda Amirova
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng North Korea (W) vs Uzbekistan (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 3 | 4.1 | Ghi bàn | 3.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 1 | Bị sút cầu môn | 0 | 2.8 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 10 | Phạt góc | 4 | 8.4 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 | 8.7 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 54% | 47% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
North Korea (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Uzbekistan (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 18
- 5
- 18
- 16
- 15
- 18
- 12
- 9
- 21
- 37
- 19
- 13
- 9
- 14
- 4
- 17
- 19
- 16
- 23
- 14
- 19
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | North Korea (W) (0 Trận đấu) | Uzbekistan (w) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

