Sự kiện chính
Yatong Lv
10'
Wang Shuang(Reason:Goal Disallowed)
24'
44'
45'
46'
Halima Akther
Sheuli Azim
Xie Zongmei
Jin Kun
46'
46'
Tohura Khatun
Umehla Marma
52'
Sapna Rani
Nabiran Khatun
Zhang Xin
Liu Jing
63'
Tang Jiali
Wang Shuang
63'
Chen Qiaozhu
Yatong Lv
77'
Ziqin Shao
Wurigumula
77'
86'
Anika Siddiqui
Shamsunnahar II Shamsunnahar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Trung Quốc (w) vs Bangladesh (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.6 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 2 | Mất bàn | 1.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 | 5.1 | Phạt góc | 7 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 12 | Phạm lỗi | 5 | 10.7 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 50% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Trung Quốc (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bangladesh (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 12
- 19
- 15
- 25
- 23
- 12
- 11
- 11
- 23
- 16
- 22
- 16
- 10
- 16
- 16
- 22
- 14
- 18
- 14
- 6
- 24
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Trung Quốc (w) (5 Trận đấu) | Bangladesh (w) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

