Sự kiện chính
8'
27'
35'
Fatemeh Pasandideh
Atefeh Ramezanizadeh
42'
45'
Samantha May Kerr(Reason:Goal cancelled)
Golnoosh Khosravi
Mohaddeseh Zolfi
46'
Raha Yazdani
Maryam Yektaei
46'
48'
Samantha May Kerr(Reason:Penalty cancelled)
52'
Charlize Rule
Sara Didar
Shabnam Behesht
54'
58'
59'
Remy Siemsen
Samantha May Kerr
59'
Hayley Raso
Caitlin Foord
59'
Holly McNamara
Mary Fowler
72'
Kaitlyn Torpey
Ellie Carpenter
72'
Stephanie Catley
Clare Hunt
Kosar Anbari
Zahra Ghanbari
90'
90'
Michelle Heyman
Hayley Raso
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Iran (w) vs Australia (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 6.7 | Phạt góc | 7 | 7.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 38% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 38% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
Iran (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Australia (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 17
- 7
- 4
- 10
- 19
- 21
- 12
- 10
- 19
- 26
- 25
- 16
- 20
- 16
- 12
- 12
- 25
- 21
- 17
- 8
- 15
- 25
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Iran (w) (2 Trận đấu) | Australia (W) (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

