Sự kiện chính
25'
Atefeh Imani
37'
38'
Sara Didar
Afseneh Chatrenoor
46'
Mohaddeseh Zolfi
Fatemeh Makhdoumi
46'
Mona Hamoudi
Shabnam Behesht
46'
Fatemeh Pasandideh
Shahnaz Jafari
Eun-Young Lee
Choi Yoo Ri
57'
Min-Ji Kim
Choi Yoo-Jung
57'
Jae-Eun Song
Kang Chae Rim
57'
Kim Hye Ri
59'
Shin-Ji Kim
Ji So Yun
66'
75'
Casey Phair
Eun-Ju Mun
81'
87'
Maryam Dini
Zahra Ghanbari
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hàn quốc (w) vs Iran (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 2 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.5 | 4.7 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 13 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 54.5% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Hàn quốc (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Iran (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 21
- 9
- 7
- 20
- 9
- 16
- 26
- 20
- 12
- 20
- 21
- 13
- 11
- 11
- 13
- 32
- 17
- 13
- 15
- 13
- 11
- 16
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hàn quốc (w) (6 Trận đấu) | Iran (w) (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
03/03/2026 07:00

