Sự kiện chính
28'
Ashley Young
Conor Townsend
38'
45'
45'
Clement Akpa
Gabriel Osho
46'
53'
Nathan Broadhead
Jaden Philogene-Bidace
Gabriel Osho
Sinaly Diomande
58'
Assane Diousse
Kevin Danois
71'
Ado Onaiu
Ibrahim Osman
71'
Lasso Coulibaly
Josue Casimir
71'
Fredrik Oppegard
Gideon Mensah
71'
Lamine Sy
Lassine Sinayoko
71'
Theo De Percin
Donovan Leon
71'
Rudy Matondo
Elisha Owusu
71'
71'
Cameron Humphreys
Jack Taylor
71'
Luke Woolfenden
Ben Johnson
71'
Cedric Kipre
Jacob Greaves
71'
Chiedozie Ogbene
Jack Clarke
71'
Conor Chaplin
Sammie Szmodics
71'
Ali Al-Hamadi
George Hirst
85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AJ Auxerre vs Ipswich Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 2 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 8 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 2 | Phạt góc | 8.7 | 3.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 9 | 11.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 50% | 44.4% | TL kiểm soát bóng | 40.6% |
AJ Auxerre
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ipswich Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 10
- 16
- 23
- 27
- 26
- 8
- 18
- 18
- 7
- 20
- 13
- 4
- 6
- 6
- 19
- 22
- 19
- 18
- 15
- 20
- 15
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AJ Auxerre (8 Trận đấu) | Ipswich Town (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

