Sự kiện chính
2'
Kealey Adamson
Steve Cook
55'
Jaylan Pearman
Jimmy Dunne
55'
64'
Antoni Milambo
Mathias Jensen
64'
Aaron Hickey
Rico Henry
64'
Myles Peart-Harris
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
64'
Benjamin Arthur
Kristoffer Ajer
Jonathan Varane
Nicolas Madsen
71'
Daniel Bennie
Kwame Poku
71'
Emmerson Sutton
Kieran Morgan
71'
76'
Yunus Emre Konak
Yegor Yarmolyuk
76'
Jayden Meghoma
Michael Kayode
76'
Josh Stephenson
Nathan Collins
76'
Mads Roerslev Rasmussen
Keane Lewis-Potter
76'
Romelle Donovan
Mikkel Damsgaard
76'
Frank Ogochukwu Onyeka
Fabio Carvalho
Harvey Vale
Karamoko Dembele
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Queens Park Rangers (QPR) vs Brentford đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 2 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 1.3 | Phạt góc | 4.3 | 2.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10 | 12.1 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
Queens Park Rangers (QPR)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brentford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 15
- 26
- 25
- 12
- 6
- 14
- 20
- 18
- 18
- 20
- 19
- 8
- 13
- 17
- 21
- 15
- 23
- 13
- 9
- 15
- 13
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Queens Park Rangers (QPR) (10 Trận đấu) | Brentford (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

