Sự kiện chính
12'
30'
Kamal Deen Sulemana
31'
Odilon Kossounou
Bote Baku
31'
Bitshiabu El Chadaille
Johan Bakayoko
46'
Peter Gulacsi
Maarten Vandevoordt
46'
Lutsharel Geertruida
Bote Baku
46'
Ezechiel Banzuzi
Castello Lukeba
46'
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Yan Diomande
46'
Arthur Vermeeren
David Raum
46'
Kosta Nedeljkovic
Xaver Schlager
46'
Forzan Assan Ouedraogo
Christoph Baumgartner
46'
Andrija Maksimovic
Nicolas Seiwald
46'
Max Finkgrafe
Lois Openda
46'
Elif Elmas
Willi Orban
46'
64'
Marco Sportiello
Charles De Ketelaere
64'
Ben Godfrey
Davide Zappacosta
64'
Berat Djimsiti
Marco Carnesecchi
64'
Honest Ahanor
Giorgio Scalvini
64'
Marco Palestra
Mario Pasalic
64'
Ibrahim Sulemana
Marten de Roon
64'
Marco Brescianini
Odilon Kossounou
64'
Bernasconi Lorenzo
Ederson Jose dos Santos Lourenco
64'
Lazar Samardzic
Raoul Bellanova
64'
Gianluca Scamacca
Isak Hien
64'
Daniel Maldini
Kamal Deen Sulemana
85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng RB Leipzig vs Atalanta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.5 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 7.5 | Phạt góc | 4.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 6 | Phạm lỗi | 11.7 | 9.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
RB Leipzig
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atalanta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 25
- 13
- 17
- 20
- 15
- 16
- 12
- 18
- 13
- 20
- 16
- 11
- 14
- 17
- 10
- 17
- 24
- 28
- 22
- 8
- 12
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | RB Leipzig (9 Trận đấu) | Atalanta (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

