Sự kiện chính
35'
Mario Lopez Quintana
58'
Torales Richard
Ivan Ramirez
Ignacio Aliseda
Jorge Emanuel Morel Barrios
61'
65'
Ignacio Aliseda
66'
Jonathan Torres
Sergio Ezequiel Araujo
72'
Robert Ayrton Piris Da Mota
Cecilio Dominguez
72'
74'
Jhon Jairo Sanchez Enriquez
74'
Diego Fernandez
Mario Lopez Quintana
74'
Patricio Coronel
Thiago Servín
82'
Aldo Agustin Maiz Gill
Agustín Manzur
82'
Alan Pereira
Luis Martínez
83'
Torales Richard
85'
Diego Fernandez
Luis Amarilla
Juan Manuel Iturbe Arevalos
88'
Bruno Amilcar Valdez Rojas
Federico Carrizo
88'
Gustavo Velazquez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cerro Porteno vs Guarani CA đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 9 | 6.9 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 65.3% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 65.1% | TL kiểm soát bóng | 49.7% |
Cerro Porteno
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guarani CA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 11
- 7
- 20
- 21
- 13
- 17
- 15
- 12
- 20
- 29
- 11
- 12
- 2
- 17
- 31
- 22
- 22
- 12
- 8
- 20
- 22
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cerro Porteno (84 Trận đấu) | Guarani CA (84 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 13 | 10 | 14 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 8 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 4 | 10 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 6 | 2 |
Cập nhật
03/11/2025 10:00

