Sự kiện chính
35'
Luis Carlos Cardozo Espillaga
Fabricio Dominguez
41'
41'
46'
Brahian Ferreira
Giuseppe Guggiari
Ignacio Aliseda
Carlos Franco
46'
48'
Cecilio Dominguez
67'
68'
Ivan Rodrigo Piris Leguizamon
70'
Manuel Schupp Astigarraga
Wilfrido Baez
70'
Hernan Arsenio Perez
Lucas Gonzalez
Sergio Ezequiel Araujo
Jonathan Torres
72'
Robert Ayrton Piris Da Mota
Gaston Claudio Gimenez
72'
79'
Aldo González
Matias Lopez
79'
Marcos Antonio Pereira Esteche
Juan Isidro Nunez Benitez
Fabrizio Peralta
Jorge Emanuel Morel Barrios
80'
85'
Mauricio De Carvalho
Cecilio Dominguez
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cerro Porteno vs Deportivo Recoleta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 16.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 4 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 73% | TL kiểm soát bóng | 48% | 59.2% | TL kiểm soát bóng | 43.7% |
Cerro Porteno
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Recoleta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 6
- 12
- 10
- 21
- 14
- 16
- 14
- 18
- 25
- 14
- 27
- 10
- 14
- 5
- 12
- 29
- 12
- 21
- 18
- 8
- 10
- 24
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cerro Porteno (80 Trận đấu) | Deportivo Recoleta (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 12 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 8 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 3 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 6 | 0 |
Cập nhật
04/10/2025 10:00

