Sự kiện chính
9'
22'
Alexandro Maidana
25'
31'
Ivan Ramirez
Luis Carlos Cardozo Espillaga(Reason:Card changed)
36'
Luis Carlos Cardozo Espillaga
37'
43'
Ivan Rodrigo Piris Leguizamon
Blas Medina
46'
Julio Cesar Dominguez Castillo
Hernan Arsenio Perez
46'
Alejandro Daniel Silva Gonzalez
49'
52'
Aldo González
Lucas Gonzalez
60'
Wilfrido Baez
Claudio Garay
60'
71'
Agustín Manzur
Wilfrido Baez
71'
Giuseppe Guggiari
Brahian Ferreira
79'
81'
Torales Richard
Ivan Ramirez
84'
Diego Fernandez
Alcides Benítez
84'
Jhon Jairo Sanchez Enriquez
Derlis Rodríguez
90'
90'
Lucas Gomez
Fernando Fabian Fernandez Acosta
Giuseppe Guggiari
90'
Lucas Romero
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Deportivo Recoleta vs Guarani CA đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 5.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 | 11.2 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
Deportivo Recoleta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guarani CA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 10
- 10
- 20
- 20
- 14
- 15
- 18
- 10
- 28
- 35
- 15
- 13
- 15
- 13
- 13
- 20
- 11
- 18
- 15
- 18
- 28
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo Recoleta (26 Trận đấu) | Guarani CA (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 7 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 10 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 0 | 6 | 2 |
Cập nhật
05/08/2025 10:00

