Sự kiện chính
3'
23'
27'
29'
Christian Comotto
31'
Oliver Sail
Mark Birighitti
46'
Nathanael Blair
Arion Sulemani
46'
46'
Pietro Terracciano
Mike Maignan
46'
Fikayo Tomori
Filippo Terracciano
46'
Malick Thiaw
Matteo Gabbia
46'
Vittorio Magni
Starhinja Pavlovic
46'
Yunus Musah
Warren Bondo
46'
Davide Bartesaghi
Christian Comotto
46'
Alexis Saelemaekers
Ruben Loftus Cheek
46'
Youssouf Fofana
Alejandro Jimenez
46'
Rafael Leao
Noah Okafor
46'
46'
Samuele Ricci
Pervis Josue Estupinan Tenorio
46'
Mattia Liberali
Samuel Chimerenka Chukwueze
58'
William Freney
Adam Taggart
65'
Brandon Oneill
Taras Gomulka
66'
Adam Bugarija
Callum Timmins
66'
Joel Anasmo
Khoa Ngo
66'
Andriano Lebib
Brian Kaltak
70'
Lachlan Wales
Scott Wootton
71'
Kaelan Majekodunmi
Trent Ostler
71'
76'
Matteo Dutu
Vittorio Magni
80'
Max Argent
Joshua Risdon
81'
Tadiwanashe Kuzamba
Sam Sutton
81'
85'
Sebastian Despotovski
Nathanael Blair
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Perth Glory vs AC Milan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 48.3% |
Perth Glory
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Milan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 6
- 9
- 4
- 11
- 18
- 18
- 12
- 23
- 27
- 11
- 31
- 14
- 19
- 11
- 13
- 18
- 2
- 20
- 30
- 18
- 13
- 17
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Perth Glory (2 Trận đấu) | AC Milan (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |

