Sự kiện chính
27'
32'
Stephen Annor Gyamfi
39'
41'
45'
Noah Betancourt
47'
Tomas Romero
Alpha Kabia
55'
57'
Juan Viveros
60'
Isaac Mwakutuya
78'
Isaac Mwakutuya
89'
Omar Bolanos
Troy Putt
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng MINNESOTA United B vs Houston Dynamo B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 19 | 15.2 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 47.1% |
MINNESOTA United B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Houston Dynamo B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 3
- 14
- 13
- 24
- 18
- 12
- 16
- 22
- 22
- 20
- 24
- 8
- 8
- 18
- 8
- 22
- 14
- 15
- 18
- 10
- 16
- 25
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MINNESOTA United B (45 Trận đấu) | Houston Dynamo B (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 10 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 8 | 9 | 3 | 7 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

