Sự kiện chính
9'
Ergash Ismoilov
Ergash Ismoilov
38'
(Reason:Goal Disallowed)
56'
58'
Nuriddin Nuriddinov
Sardor Abduraimov
58'
Avazkhon Mamatkhodzhaev
Dmitri Yashin
58'
Islombek Baratov
Aminu Umar
Naoaki Senaga
Nodir Abdurazzakov
70'
Arihiro Sentoku
Ruben Sanchez Perez Cejuela
70'
Ali Abdurakhmonov
Aziz Holmurodov
70'
75'
Jamshid Khasanov
Ergash Ismoilov
Khurshid Giyosov
83'
84'
Islom Sharipov
Khumoyun Murtazaev
Sardor Mirzayev
Giorgi Papava
85'
Eldorbek Begimov
Dilshod Akhmadaliev
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng OTMK Olmaliq vs Mashal Muborak đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.3 | 6.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 6 | Phạm lỗi | 7 | 6 | Phạm lỗi | 7 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 53% | 59.6% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
OTMK Olmaliq
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mashal Muborak
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 14
- 2
- 12
- 18
- 12
- 16
- 9
- 13
- 38
- 35
- 19
- 21
- 14
- 8
- 26
- 24
- 12
- 18
- 9
- 16
- 17
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OTMK Olmaliq (41 Trận đấu) | Mashal Muborak (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 3 | 5 |
Cập nhật
01/12/2025 07:00

