Sự kiện chính
9'
Doniyor Abdumannopov
Amir Turakulov
16'
43'
Sunnatillokh Khamidzhonov
45'
Shakhzod Azmiddinov
46'
Islombek Mamatkazin
Krystian Nowak
52'
Shakhzod Azmiddinov
Martin Sroler
Narimonjon Akhmadjonov
58'
Imeda Ashortia
Muzaffar Olimzhonov
58'
66'
Farruhjon Qodirov
Temurkhodja Abdukholiqov
69'
Ollabergan Karimov
Nosirzhon Abdusalomov
69'
75'
Ismahil Akinade
Otabek Jurakuziev
75'
Oleg Zoteev
Abdurakhmon Komilov
Sardor Abdunabiev
Amir Turakulov
77'
82'
Mukhammadkarim Toirov
84'
Eldor Adkhamov
85'
90'
Ilkhomzhon Abduganiev
Doniyor Abdumannopov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kuruvchi Bunyodkor vs FK Andijon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 6 | Phạt góc | 7.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 4 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 45% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 45.6% |
Kuruvchi Bunyodkor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Andijon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 15
- 13
- 10
- 15
- 20
- 11
- 17
- 23
- 7
- 29
- 30
- 6
- 15
- 16
- 13
- 9
- 7
- 16
- 21
- 19
- 13
- 32
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kuruvchi Bunyodkor (41 Trận đấu) | FK Andijon (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 4 | 2 |
Cập nhật
01/12/2025 07:00

