Sự kiện chính
13'
Nurzhakhon Muzaffarov
20'
Aminu Umar
Anvar Murodov
37'
43'
Jasur Yakubov
Mukhammadali Alikulov
Dmitri Yashin
46'
46'
Javokhir Khusanov
Shohruh Gadoev
Javohir Abdualimov
Islom Sharipov
53'
Sardor Abduraimov
Nurzhakhon Muzaffarov
53'
62'
Jasur Kholturaev
Klejdi Daci
62'
Ikboldzhon Malikdzhonov
Shota Gvazava
72'
Alisher Salimov
Asliddin Toshtemirov
Nuriddin Nuriddinov
80'
Zafarbek Akramov
Nuriddin Nuriddinov
81'
82'
Abdugafur Khaydarov
83'
Yegor Kondratyuk
Abdugafur Khaydarov
89'
Andro Giorgadze
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Mashal Muborak vs Kuruvchi Kokand Qoqon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 2.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 7 | Phạm lỗi | 0 | 7 | Phạm lỗi | 4 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
Mashal Muborak
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kuruvchi Kokand Qoqon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 5
- 2
- 5
- 18
- 35
- 16
- 18
- 13
- 13
- 35
- 21
- 21
- 8
- 8
- 22
- 24
- 16
- 18
- 13
- 16
- 13
- 8
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mashal Muborak (15 Trận đấu) | Kuruvchi Kokand Qoqon (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 3 | 4 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

