Sự kiện chính
6'
12'
20'
Marko Bugarin
Boburbek Yuldashov
45'
46'
Temurkhodja Abdukholiqov
Martin Sroler
46'
Asadbek Rakhimjonov
Nosirzhon Abdusalomov
46'
Muzaffar Olimzhonov
Rasul Yuldashev
52'
57'
Khozhimat Erkinov
Ibrokhim Ibrokhimov
66'
Azizbek Turgunboev
Dostonbek Khamdamov
66'
Flamarion Jovinho Filho
Sardor Sabirkhodjaev
71'
75'
Abdumavlon Abduljalilov
Valizhon Rakhimov
Jose Brayan Riascos Valencia
Igor Sergeev
87'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pakhtakor vs Kuruvchi Bunyodkor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 2.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 4 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 57% | TL kiểm soát bóng | 52.9% |
Pakhtakor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kuruvchi Bunyodkor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 5
- 18
- 13
- 15
- 15
- 11
- 11
- 16
- 23
- 26
- 29
- 6
- 6
- 18
- 16
- 18
- 9
- 31
- 16
- 12
- 19
- 12
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pakhtakor (41 Trận đấu) | Kuruvchi Bunyodkor (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 3 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

