Sự kiện chính
28'
39'
Sardor Kulmatov
43'
Anvar Juraev
Javohir Roziyev
46'
57'
Khozhimat Erkinov
Izzatillo Pulatov
57'
Toma Tabatadze
57'
57'
Umar Adkhamzoda
Shakhboz Djurabekov
Mukhammad Yuldoshev
63'
Frane Cirjak
Ravshan Khayrullaev
63'
70'
Dostonbek Khamdamov
Bashar Resan Bonyan
75'
Zaid Tahseen
Flamarion Jovinho Filho
76'
Dostonbek Khamdamov
80'
85'
86'
Khozhimat Erkinov
Azizbek Turgunboev
86'
Bobur Abdukhalikov
Igor Sergeev
Bilol Tupliyev
Dominik Begic
90'
90'
Khozhiakbar Alidzhanov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Buxoro FK vs Pakhtakor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 2.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 12 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 11 | Phạm lỗi | 0 |
| 38.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 41% | TL kiểm soát bóng | 57% |
Buxoro FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pakhtakor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 6
- 18
- 15
- 15
- 22
- 11
- 18
- 16
- 25
- 26
- 7
- 6
- 17
- 18
- 10
- 18
- 22
- 31
- 10
- 12
- 32
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Buxoro FK (15 Trận đấu) | Pakhtakor (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 10 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 2 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

