Sự kiện chính
Mukhsinjon Ubaydullaev
23'
50'
55'
Zoran Marusic
Sylvanus Nimely
69'
69'
Nosirzhon Abdusalomov
Martin Sroler
69'
Itsuki Urata
Narimonjon Akhmadjonov
77'
Azizbek Tulkinbekov
Asadbek Rakhimjonov
77'
Sardor Abdunabiev
Muzaffar Olimzhonov
Bilolkhon Toshmirzaev
Joel Kojo
79'
86'
Aleksandr Zevadinov
Temurkhodja Abdukholiqov
87'
87'
Sardor Abdunabiev
Kuvondyk Ruzyev
Abrorbek Ismoilov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Neftchi Fargona vs Kuruvchi Bunyodkor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 6.7 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 6.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 14 | Phạm lỗi | 4 |
| 53.5% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 52% | TL kiểm soát bóng | 52.9% |
Neftchi Fargona
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kuruvchi Bunyodkor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 5
- 8
- 13
- 15
- 15
- 16
- 11
- 20
- 23
- 25
- 29
- 10
- 6
- 21
- 16
- 17
- 9
- 3
- 16
- 14
- 19
- 32
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Neftchi Fargona (41 Trận đấu) | Kuruvchi Bunyodkor (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 8 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 3 | 3 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

