Sự kiện chính
Antonio Manolache
30'
Antonio Manolache
56'
Sergiu Alexandru Neacsa
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Corvinul Hunedoara vs CSA Steaua Bucuresti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 11 | 6.9 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 7.7 | Phạt góc | 5.7 | 6.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 65.7% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 56.9% | TL kiểm soát bóng | 57% |
Corvinul Hunedoara
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSA Steaua Bucuresti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 8
- 18
- 27
- 6
- 11
- 18
- 19
- 20
- 17
- 22
- 7
- 16
- 25
- 18
- 14
- 13
- 14
- 9
- 21
- 18
- 17
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Corvinul Hunedoara (33 Trận đấu) | CSA Steaua Bucuresti (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 3 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

